Ba giai đoạn phát triển của tư duy sản xuất lương thực trong lịch sử nhân loại
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khủng hoảng môi trường và an ninh lương thực toàn cầu ngày càng được quan tâm, nông nghiệp không còn chỉ là câu chuyện “sản xuất đủ ăn”, mà trở thành một vấn đề phát triển dài hạn. Các khái niệm như nông nghiệp truyền thống, nông nghiệp hiện đại và nông nghiệp bền vững vì thế xuất hiện với tần suất ngày càng dày trong các báo cáo chính sách, tài liệu học thuật và truyền thông phổ biến.
Tuy nhiên, việc sử dụng các khái niệm này thường thiếu hệ quy chiếu thống nhất. Khi không được đặt trong bối cảnh lịch sử và chức năng của chúng, các mô hình nông nghiệp dễ bị hiểu như những “lựa chọn đúng – sai”, thay vì là những cách tổ chức sản xuất phù hợp với từng giai đoạn phát triển của xã hội.
Bài viết này nhằm phân biệt ba hình thức nông nghiệp như những khái niệm phân loại, qua đó giúp người đọc:
- Hiểu đúng bản chất của từng mô hình,
- Tránh những hiểu lầm phổ biến,
- Nhìn chúng trong dòng phát triển liên tục của tư duy nông nghiệp nhân loại.
1. Nông nghiệp truyền thống: nền móng của văn minh nông nghiệp
Khái niệm, thời điểm hình thành và phạm vi
Nông nghiệp truyền thống là hình thức sản xuất nông nghiệp xuất hiện sớm nhất, gắn với quá trình con người chuyển từ săn bắt – hái lượm sang định cư và canh tác. Về mặt lịch sử, quá trình này bắt đầu cách đây khoảng 10.000–12.000 năm, tại nhiều trung tâm khác nhau trên thế giới.
Các trung tâm nông nghiệp truyền thống lớn thường được nhắc tới gồm:
- Lưu vực sông Nile (Đông Bắc Phi),
- Lưu vực Tigris – Euphrates (Lưỡng Hà),
- Lưu vực sông Ấn – sông Hằng (Nam Á),
- Lưu vực Hoàng Hà – Trường Giang (Đông Á).
Ngoài ra, Đông Nam Á được xem là một không gian nông nghiệp cổ quan trọng, đặc biệt gắn với văn minh lúa nước. Trong không gian này, Việt Nam thuộc khu vực Đông Nam Á lục địa, với các trung tâm canh tác truyền thống gắn liền với lưu vực sông Hồng và sông Mekong. Nông nghiệp truyền thống Việt Nam hình thành trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới gió mùa, dựa mạnh vào canh tác lúa nước, xen canh và tri thức bản địa.
Như vậy, nông nghiệp truyền thống không phải là khái niệm riêng của một quốc gia, mà là một kiểu hình phổ biến của xã hội tiền công nghiệp trên toàn thế giới.

Một người nông dân VietHarvest Journey tại Việt Hưng, Hà Nội đang làm cỏ thủ công
Đặc trưng cốt lõi
Nông nghiệp truyền thống có thể được nhận diện qua một số đặc điểm chính:
- Dựa chủ yếu vào lao động thủ công và sức kéo tự nhiên
- Tri thức sản xuất mang tính kinh nghiệm, bản địa, truyền qua nhiều thế hệ
- Canh tác thích nghi chặt chẽ với điều kiện sinh thái địa phương
- Quy mô sản xuất nhỏ, phân tán, gắn với hộ gia đình hoặc cộng đồng
- Mục tiêu chính là ổn định sinh kế và duy trì sản xuất lâu dài
Trong mô hình này, sản xuất nông nghiệp gắn chặt với đời sống xã hội và văn hóa. Lịch mùa vụ, lễ hội, tập quán ăn uống và tổ chức cộng đồng đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hoạt động canh tác.
Những hiểu lầm phổ biến về nông nghiệp truyền thống
Một trong những cách nhìn phổ biến là đồng nhất nông nghiệp truyền thống với năng suất thấp và kém hiệu quả. Cách hiểu này xuất phát từ việc so sánh trực tiếp với các mô hình hiện đại, nhưng lại bỏ qua bối cảnh lịch sử.
Lý giải điều này, cần nhìn nhận nông nghiệp truyền thống được hình thành trong điều kiện:
- Dân số thấp hơn rất nhiều so với hiện nay,
- Thiếu máy móc, phân bón công nghiệp và hệ thống bảo quản,
- Phụ thuộc mạnh vào chu kỳ tự nhiên.
Trong bối cảnh đó, hệ thống này không hướng tới tối đa hóa sản lượng trên mỗi đơn vị diện tích, mà ưu tiên tính ổn định và khả năng tái tạo của đất, nước và hệ sinh thái. Do đó, việc gán nhãn “năng suất thấp” chỉ có ý nghĩa khi đặt trong so sánh với các mô hình ra đời muộn hơn, chứ không phản ánh đầy đủ logic vận hành ban đầu của nông nghiệp truyền thống.
2. Nông nghiệp hiện đại: bước nhảy về năng lực sản xuất của thế kỷ 20
Bối cảnh ra đời
Nông nghiệp hiện đại hình thành cùng với Cách mạng Công nghiệp, bắt đầu từ cuối thế kỷ 18 và phát triển mạnh trong thế kỷ 19–20. Đây là giai đoạn dân số thế giới tăng nhanh, đô thị hóa mở rộng và nhu cầu lương thực vượt xa khả năng đáp ứng của các mô hình truyền thống.
Nông nghiệp hiện đại ra đời để giải quyết một bài toán mới: sản xuất đủ lương thực cho số đông, với sản lượng ổn định và chi phí hợp lý, trong một xã hội ngày càng công nghiệp hóa.
Đặc trưng chính
- Ứng dụng cơ giới hóa, khoa học kỹ thuật và công nghệ sinh học
- Sử dụng giống cải tiến, phân bón và các đầu vào sản xuất quy mô lớn
- Tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị và thị trường
- Quy mô canh tác lớn, tập trung, hướng tới hiệu suất cao
Nhờ đó, nông nghiệp hiện đại góp phần đáng kể vào việc gia tăng sản lượng lương thực toàn cầu, giảm nạn đói quy mô lớn và tạo nền tảng cho sự phát triển của xã hội hiện đại.
Những tranh luận phổ biến về nông nghiệp hiện đại
Cùng với những thành tựu đó, nông nghiệp hiện đại cũng trở thành tâm điểm của nhiều tranh luận, đặc biệt liên quan đến môi trường và tài nguyên.
Các báo cáo khoa học chỉ ra rằng lĩnh vực nông nghiệp và sử dụng đất đóng góp đáng kể vào phát thải khí nhà kính toàn cầu. Theo các tổng hợp khoa học quốc tế, khu vực nông nghiệp gắn với sử dụng đất (AFOLU) chiếm khoảng 20-25% tổng phát thải khí nhà kính, bao gồm phát thải từ canh tác, chăn nuôi và thay đổi mục đích sử dụng đất.
Điều quan trọng là: các tranh luận này không nhằm phủ định toàn bộ nông nghiệp hiện đại, mà chỉ ra rằng một số cách vận hành cụ thể, như đơn canh kéo dài, phụ thuộc lớn vào đầu vào hóa học hoặc khai thác tài nguyên quá mức, có thể làm gia tăng rủi ro môi trường. Việc phân biệt giữa bản chất mô hình và cách triển khai giúp tránh cách nhìn quy chụp khi đánh giá nông nghiệp hiện đại.
3. Nông nghiệp bền vững: khái niệm định hướng cho tương lai
Khái niệm và nguồn gốc
Nông nghiệp bền vững là khái niệm được hình thành và sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 20, gắn với sự phát triển của tư duy phát triển bền vững trong các văn kiện quốc tế. Khái niệm này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ định nghĩa về phát triển bền vững trong Báo cáo Brundtland (1987), sau đó được lồng ghép trong nhiều tài liệu của các tổ chức quốc tế như FAO, Liên Hợp Quốc và các chương trình nghị sự về môi trường và phát triển.
Về bản chất, nông nghiệp bền vững hướng tới:
Về bản chất, nông nghiệp bền vững hướng tới việc đáp ứng nhu cầu lương thực hiện tại, đồng thời bảo vệ nền tảng sinh thái và đảm bảo sinh kế ổn định cho người sản xuất, mà không làm suy giảm khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
Khác với hai mô hình trước, đây không chỉ là một kiểu canh tác, mà là một hệ nguyên tắc thiết kế và quản lý hệ thống nông nghiệp.

Mô hình du lịch trải nghiệm nông nghiệp từ lâu là một nguồn sinh kế ổn định cho nhiều hộ nông dân tại Việt Hưng, Hà Nội
Quan hệ với nông nghiệp truyền thống và hiện đại
Nông nghiệp bền vững:
- Kế thừa tư duy sinh thái và sự thích nghi địa phương của nông nghiệp truyền thống,
- Đồng thời dựa vào khoa học, công nghệ và quản trị của nông nghiệp hiện đại.
Do đó, bền vững không phải quay lại quá khứ, không đơn thuần là dung hòa hình thức, mà là một bước tái cấu trúc hệ thống nông nghiệp nhằm giảm rủi ro dài hạn.
Những hiểu lầm phổ biến về nông nghiệp bền vững
Khi khái niệm nông nghiệp bền vững được phổ biến rộng rãi, nhiều cách hiểu giản lược cũng xuất hiện. Trong số đó, đồng nhất nông nghiệp bền vững với nông nghiệp hữu cơ là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Nông nghiệp hữu cơ là một phương thức canh tác cụ thể, tập trung vào việc hạn chế hoặc loại bỏ các đầu vào hóa học tổng hợp. Đây là một thành phần quan trọng của nông nghiệp bền vững, nhưng không bao quát toàn bộ khái niệm bền vững. Ngoài hữu cơ, nông nghiệp bền vững còn bao gồm quản lý đất và nước, đa dạng sinh học, phát thải, sinh kế nông dân và khả năng chống chịu của hệ thống trước biến đổi khí hậu.
Việc tách bạch các khái niệm này giúp tránh hiểu rằng “chỉ cần làm hữu cơ là bền vững”, hoặc ngược lại, “không hữu cơ thì không thể bền vững”.
Bảng so sánh khái quát
| Tiêu chí | Nông nghiệp Truyền thống | Nông nghiệp Hiện đại | Nông nghiệp Bền vững |
|---|---|---|---|
| Thời kỳ hình thành | Tiền công nghiệp | TK 18–20 | Cuối TK 20 |
| Mục tiêu chính | Ổn định sinh kế | Tăng sản lượng, hiệu suất | Ổn định dài hạn |
| Cơ sở tri thức | Kinh nghiệm bản địa | Khoa học – công nghệ | Khoa học + sinh thái |
| Quan hệ với tự nhiên | Thích nghi | Can thiệp mạnh | Quản lý hệ sinh thái |
| Quy mô | Nhỏ, phân tán | Lớn, tập trung | Linh hoạt |
| Rủi ro chính | Dễ tổn thương trước biến động tự nhiên | Suy thoái môi trường nếu vận hành cực đoan | Khó triển khai nếu thiếu điều kiện hệ thống |
Tạm kết
Nông nghiệp truyền thống, nông nghiệp hiện đại và nông nghiệp bền vững không tồn tại như ba lựa chọn loại trừ, mà phản ánh ba giai đoạn phát triển của tư duy sản xuất lương thực trong lịch sử nhân loại. Mỗi mô hình ra đời giải quyết những bài toán khác nhau, trong những điều kiện khác nhau.
Việc phân biệt rõ ba khái niệm này không nhằm tìm ra “mô hình đúng duy nhất”, mà tạo nền tảng để thảo luận nghiêm túc hơn về chuyển đổi nông nghiệp trong tương lai: ở đâu, trong điều kiện nào, với mục tiêu gì. Khi gọi đúng tên, chúng ta mới có thể thiết kế giải pháp thay vì tranh luận bằng định kiến.



